giấy khen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản chính thức do cơ quan, tổ chức (thường là nhà trường, đơn vị) cấp để ghi nhận, biểu dương thành tích hoặc phẩm chất tốt của một cá nhân hoặc tập thể. Đây là một hình thức khen thưởng, động viên mang tính khích lệ tinh thần.
- Tài liệu xác nhận sự đánh giá tích cực về kết quả học tập, rèn luyện hoặc công tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuối năm học, em nhận được nhiều giấy khen vì thành tích học tập xuất sắc.
- Công ty đã trao giấy khen cho những nhân viên có sáng kiến cải tiến kỹ thuật.
- Tấm giấy khen treo trên tường là niềm tự hào của cả gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được tặng giấy khen": Nhận được sự công nhận chính thức thông qua văn bản khen thưởng.
- Học sinh chăm ngoan, học giỏi thường được tặng giấy khen vào dịp tổng kết.
- "Giấy khen danh dự": Loại giấy khen dành cho những thành tích đặc biệt xuất sắc, mang ý nghĩa tôn vinh cao.
- Anh ấy đã nhận giấy khen danh dự của Viện vì công trình nghiên cứu đột phá.
Biến thể và từ gần giống
- Bằng khen (danh từ): Văn bản khen thưởng có giá trị và hình thức trang trọng hơn giấy khen, thường do cấp có thẩm quyền cao hơn (cấp tỉnh, bộ, ngành) trao tặng.
- Ông được Chủ tịch tỉnh tặng bằng khen vì có nhiều đóng góp cho cộng đồng.
- Giấy chứng nhận (danh từ): Văn bản xác nhận một sự việc, kết quả nào đó, có phạm vi nghĩa rộng hơn và không nhất thiết mang ý nghĩa khen ngợi như giấy khen.
- Sau khóa học, học viên sẽ được cấp giấy chứng nhận hoàn thành.
Từ đồng nghĩa
- Giấy tuyên dương: Văn bản công khai biểu dương, ca ngợi thành tích (từ này nhấn mạnh hơn vào hành động công bố, tuyên bố).
- Giấy khen thưởng: Cách nói nhấn mạnh khía cạnh trao thưởng, khích lệ đi kèm với lời khen.
Các cụm từ liên quan
- Phát giấy khen: Hành động trao, công bố và giao giấy khen cho người được khen.
- Lễ tổng kết năm học sẽ diễn ra vào chiều nay, kèm theo nghi thức phát giấy khen cho học sinh.
- Treo giấy khen: Hành động trưng bày giấy khen lên một vị trí trang trọng (như trên tường) để thể hiện sự trân trọng, tự hào.
- Bà ngoại cẩn thận treo giấy khen của cháu ngay ngắn trong phòng khách.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xoay quanh từ "giấy khen" một cách cố định.)